恆長 héng zhǎng · hằng trường Hán Việt: hằng trường · Pinyin: héng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 長 (trường)Pinyinhéng zhǎngHán Việthằng trườngCấu tạo恆 + 長 · hằng + trường nghĩa thành phần: hằng + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长远,永久。Tân Hoa Tự Điển 1.长远,永久。