恆齒
hằng xỉ
Hán Việt: hằng xỉ
Tổng quan
răng đã thay: răng trưởng thành
Nghĩa
Việt
- Cihui răng đã thay: răng trưởng thành
Eng
- Cihui 恆齒 éngchǐ n. <phys.> permanent tooth M:¹kē
Hán Việt: hằng xỉ
răng đã thay: răng trưởng thành