恓恓惶惶

xī xī huáng huáng

Pinyin: xī xī huáng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: + + (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淒涼悲傷的樣子。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「久已後,書兒、信兒,索與我恓恓惶惶的寄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"恓恓遑遑"。