恓恓遑遑 xī xī huáng huáng Pinyin: xī xī huáng huáng Tổng quan Cấu tạo: 恓 + 恓 + 遑 (hoàng) + 遑 (hoàng)Pinyinxī xī huáng huángCấu tạo恓 + 恓 + 遑 + 遑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恓恓惶惶"; 忙碌不安貌; 悲伤貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恓恓惶惶"。 2.忙碌不安貌。 3.悲伤貌。