恓慘

xī cǎn

Pinyin: xī cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: + (thảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淒涼悲痛。《董西廂》卷三:「妾不忍先生恓慘,謾為言之。」