恕不 thứ bất Hán Việt: thứ bất Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 不 (bất)Hán Việtthứ bấtCấu tạo恕 + 不 · thứ + bất nghĩa thành phần: thứ + bất Nghĩa EngCihui with all deference