恕宥

shù yòu thứ hựu

Hán Việt: thứ hựu · Pinyin: shù yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (hựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原諒、寬恕。唐.韓愈〈南山〉詩:「勃然思坼裂,擁掩難恕宥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饶恕;原谅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饶恕;原谅。

Eng

  • Cihui 恕宥 hùyòu v. forgive; pardon