恕己

shù jǐ thứ kỉ

Hán Việt: thứ kỉ · Pinyin: shù jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽宥自己; 谓扩充自己的仁爱之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽宥自己。 2.谓扩充自己的仁爱之心。