恕物 thứ vật Hán Việt: thứ vật Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 物 (vật)Hán Việtthứ vậtCấu tạo恕 + 物 · thứ + vật nghĩa thành phần: thứ + vật Nghĩa EngCihui 恕物 shùwù v.o. treat with indulgence