恕直 shù zhí · thứ trực Hán Việt: thứ trực · Pinyin: shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 直 (trực)Pinyinshù zhíHán Việtthứ trựcCấu tạo恕 + 直 · thứ + trực nghĩa thành phần: thứ + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽仁正直。Tân Hoa Tự Điển 1.宽仁正直。