恕諒 shù liàng · thứ lượng Hán Việt: thứ lượng · Pinyin: shù liàng Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 諒 (lượng)Pinyinshù liàngHán Việtthứ lượngCấu tạo恕 + 諒 · thứ + lượng nghĩa thành phần: thứ + lượng