恕貸 shù dài · thứ thải Hán Việt: thứ thải · Pinyin: shù dài Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 貸 (thải)Pinyinshù dàiHán Việtthứ thảiCấu tạo恕 + 貸 · thứ + thải nghĩa thành phần: thứ + thải