恕躬 shù gōng · thứ cung Hán Việt: thứ cung · Pinyin: shù gōng Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 躬 (cung)Pinyinshù gōngHán Việtthứ cungCấu tạo恕 + 躬 · thứ + cung nghĩa thành phần: thứ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓躬行仁爱之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓躬行仁爱之道。