恕辭 shù cí · thứ từ Hán Việt: thứ từ · Pinyin: shù cí Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 辭 (từ)Pinyinshù cíHán Việtthứ từCấu tạo恕 + 辭 · thứ + từ nghĩa thành phần: thứ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开脱或原谅的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.开脱或原谅的言辞。