恕過 thứ quá Hán Việt: thứ quá Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 過 (quá)Hán Việtthứ quáCấu tạo恕 + 過 · thứ + quá nghĩa thành phần: thứ + quá Nghĩa EngCihui 恕過 hùguò v.o. forgive a fault