恕道

shù dào thứ đạo

Hán Việt: thứ đạo · Pinyin: shù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推己及人,設身處地為別人著想的修身道理。如:「做人得講恕道,得饒人處且饒人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽仁之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽仁之道。

Eng

  • Cihui 恕道 shùdào n. doctrine/principle of forgiveness