恙蟲

dạng trùng

Hán Việt: dạng trùng

Tổng quan

dạng trùng

Cấu tạo: (dạng) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng trùng

Eng

  • Cihui 恙蟲 àngchóng n. chigger

ja

  • JMdict chigger|jigger|harvest mite (any mite of family Trombiculidae)