恚怨

huì yuàn khuể oán

Hán Việt: khuể oán · Pinyin: huì yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuể) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨。

Eng

  • Cihui 恚怨 uìyuàn v. <wr.> nurse bitter rancor