恚憤 huì fèn · khuể phẫn Hán Việt: khuể phẫn · Pinyin: huì fèn Tổng quan Cấu tạo: 恚 (khuể) + 憤 (phẫn)Pinyinhuì fènHán Việtkhuể phẫnCấu tạo恚 + 憤 · khuể + phẫn nghĩa thành phần: khuể + phẫn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極度怨恨、憤怒。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「九年春,囂病且餓,出城餐糗糒,恚憤而死。」