恚礙

huì ài khuể ngại

Hán Việt: khuể ngại · Pinyin: huì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (khuể) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuể ngại (術語)與罣礙同。淨住子,忍惡罵,無恥辱。忍撾打,無恚礙。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽掣妨礙。南朝梁.蕭子良《竟陵王集.卷二.淨住子淨行法門.大忍惡對門》:「忍惡罵無恥辱,忍撾打無恚礙,忍貪欲無愛著。」