恚礙

huì àikhuể ngại

Hán Việt: khuể ngại · Pinyin: huì ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.愤恨抵触。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

牽掣妨礙。南朝梁.蕭子良《竟陵王集.卷二.淨住子淨行法門.大忍惡對門》:「忍惡罵無恥辱,忍撾打無恚礙,忍貪欲無愛著。」

Cấu tạo: 恚 (khuể) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與罣礙同。淨住子,忍惡罵,無恥辱。忍撾打,無恚礙。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽掣妨礙。南朝梁.蕭子良《竟陵王集.卷二.淨住子淨行法門.大忍惡對門》:「忍惡罵無恥辱,忍撾打無恚礙,忍貪欲無愛著。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

恚怒 · 恚恨 · 恚結 · 礙事 · 礙於 · 礙口 · 碍手 · 礙眼