恝情 jiá qíng · kiết tình Hán Việt: kiết tình · Pinyin: jiá qíng Tổng quan Cấu tạo: 恝 (kiết) + 情 (tình)Pinyinjiá qíngHán Việtkiết tìnhCấu tạo恝 + 情 · kiết + tình nghĩa thành phần: kiết + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忘情。Tân Hoa Tự Điển 1.忘情。