恝視 jiá shì · kiết thị Hán Việt: kiết thị · Pinyin: jiá shì Tổng quan Cấu tạo: 恝 (kiết) + 視 (thị)Pinyinjiá shìHán Việtkiết thịCấu tạo恝 + 視 · kiết + thị nghĩa thành phần: kiết + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漠视。Tân Hoa Tự Điển 1.漠视。