恢偉

huī wěi khôi vĩ

Hán Việt: khôi vĩ · Pinyin: huī wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魁伟; 犹虚夸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魁伟。 2.犹虚夸。

Eng

  • Cihui 恢偉 uīwěi s.v. great; vast; immense