恢辦 huī bàn · khôi bạn Hán Việt: khôi bạn · Pinyin: huī bàn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 辦 (bạn)Pinyinhuī bànHán Việtkhôi bạnCấu tạo恢 + 辦 · khôi + bạn nghĩa thành phần: khôi + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓征收督办。Tân Hoa Tự Điển 1.谓征收督办。