恢發 huī fā · khôi phát Hán Việt: khôi phát · Pinyin: huī fā Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 發 (phát)Pinyinhuī fāHán Việtkhôi phátCấu tạo恢 + 發 · khôi + phát nghĩa thành phần: khôi + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扩展;开发。Tân Hoa Tự Điển 1.扩展;开发。