恢臺

huī tái khôi thai

Hán Việt: khôi thai · Pinyin: huī tái

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恢炱"。亦作"恢胎"; 旺盛貌;广大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恢炱"。亦作"恢胎"。 2.旺盛貌;广大貌。