恢夷

huī yí khôi di

Hán Việt: khôi di · Pinyin: huī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廓平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廓平。