恢宣 huī xuān · khôi tuyên Hán Việt: khôi tuyên · Pinyin: huī xuān Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 宣 (tuyên)Pinyinhuī xuānHán Việtkhôi tuyênCấu tạo恢 + 宣 · khôi + tuyên nghĩa thành phần: khôi + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广为发扬。Tân Hoa Tự Điển 1.广为发扬。