恢富 huī fù · khôi phú Hán Việt: khôi phú · Pinyin: huī fù Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 富 (phú)Pinyinhuī fùHán Việtkhôi phúCấu tạo恢 + 富 · khôi + phú nghĩa thành phần: khôi + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弘富;渊博。Tân Hoa Tự Điển 1.弘富;渊博。