恢廣 huī guǎng · khôi quảng Hán Việt: khôi quảng · Pinyin: huī guǎng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 廣 (quảng)Pinyinhuī guǎngHán Việtkhôi quảngCấu tạo恢 + 廣 · khôi + quảng nghĩa thành phần: khôi + quảng