恢張
khôi trương
Hán Việt: khôi trương · Pinyin: huī zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 张扬;扩展。
- Tân Hoa Tự Điển 1.张扬;扩展。
Eng
- Cihui 恢張 huīzhāng v. extend; expand
Hán Việt: khôi trương · Pinyin: huī zhāng