恢愕 huī è · khôi ngạc Hán Việt: khôi ngạc · Pinyin: huī è Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 愕 (ngạc)Pinyinhuī èHán Việtkhôi ngạcCấu tạo恢 + 愕 · khôi + ngạc nghĩa thành phần: khôi + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢阔直率。Tân Hoa Tự Điển 1.恢阔直率。