恢擴

huī kuò khôi khoách

Hán Việt: khôi khoách · Pinyin: huī kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (khoách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恢彉"; 扩充;发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恢彉"。 2.扩充;发展。