恢拓 huī tuò · khôi thác Hán Việt: khôi thác · Pinyin: huī tuò Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 拓 (thác)Pinyinhuī tuòHán Việtkhôi thácCấu tạo恢 + 拓 · khôi + thác nghĩa thành phần: khôi + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拓展,开拓扩展; 发扬;弘扬。Tân Hoa Tự Điển 1.拓展,开拓扩展。 2.发扬;弘扬。