恢揚 huī yáng · khôi dương Hán Việt: khôi dương · Pinyin: huī yáng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 揚 (dương)Pinyinhuī yángHán Việtkhôi dươngCấu tạo恢 + 揚 · khôi + dương nghĩa thành phần: khôi + dương