恢擴 huī kuò · khôi khoách Hán Việt: khôi khoách · Pinyin: huī kuò Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 擴 (khoách)Pinyinhuī kuòHán Việtkhôi khoáchCấu tạo恢 + 擴 · khôi + khoách nghĩa thành phần: khôi + khoách