恢毅

huī yì khôi nghị

Hán Việt: khôi nghị · Pinyin: huī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓魁伟沉毅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓魁伟沉毅。