恢濟 huī jì · khôi tể Hán Việt: khôi tể · Pinyin: huī jì Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 濟 (tể)Pinyinhuī jìHán Việtkhôi tểCấu tạo恢 + 濟 · khôi + tể nghĩa thành phần: khôi + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普济;广济。Tân Hoa Tự Điển 1.普济;广济。