恢涵 huī hán · khôi hàm Hán Việt: khôi hàm · Pinyin: huī hán Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 涵 (hàm)Pinyinhuī hánHán Việtkhôi hàmCấu tạo恢 + 涵 · khôi + hàm nghĩa thành phần: khôi + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宽容。