恢漫 huī màn · khôi mạn Hán Việt: khôi mạn · Pinyin: huī màn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 漫 (mạn)Pinyinhuī mànHán Việtkhôi mạnCấu tạo恢 + 漫 · khôi + mạn nghĩa thành phần: khôi + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹夸饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹夸饰。