恢炱 huī tái · khôi đài Hán Việt: khôi đài · Pinyin: huī tái Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 炱 (đài)Pinyinhuī táiHán Việtkhôi đàiCấu tạo恢 + 炱 · khôi + đài nghĩa thành phần: khôi + đài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恢台"。