恢特 huī tè · khôi đặc Hán Việt: khôi đặc · Pinyin: huī tè Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 特 (đặc)Pinyinhuī tèHán Việtkhôi đặcCấu tạo恢 + 特 · khôi + đặc nghĩa thành phần: khôi + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢宏独特。Tân Hoa Tự Điển 1.恢宏独特。