恢疏 huī shū · khôi sơ Hán Việt: khôi sơ · Pinyin: huī shū Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 疏 (sơ)Pinyinhuī shūHán Việtkhôi sơCấu tạo恢 + 疏 · khôi + sơ nghĩa thành phần: khôi + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恢痚"; 宽宏;开朗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恢痚"。 2.宽宏;开朗。