恢纮 huī hóng·khôi hoành Hán Việt: khôi hoành · Pinyin: huī hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹恢弘。 Cấu tạo: 恢 (khôi) + 紘 (hoành)Pinyinhuī hóngHán Việtkhôi hoànhCấu tạo恢 + 紘 · khôi + hoành nghĩa thành phần: khôi + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹恢弘。 Từ liên quan Gần nghĩa恢复 · 恢奇 · 恢宏 · 恢廓 · 恢弘 · 恢復 · 恢恢 · 恢复力