恢胎 huī tāi · khôi thai Hán Việt: khôi thai · Pinyin: huī tāi Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 胎 (thai)Pinyinhuī tāiHán Việtkhôi thaiCấu tạo恢 + 胎 · khôi + thai nghĩa thành phần: khôi + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恢台"。