恢臺

huī tái khôi thai

Hán Việt: khôi thai · Pinyin: huī tái

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大的樣子。《楚辭.宋玉.九辯》:「冬又申之以嚴霜,收恢臺之孟夏兮。」