恢覽 huī lǎn · khôi lãm Hán Việt: khôi lãm · Pinyin: huī lǎn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 覽 (lãm)Pinyinhuī lǎnHán Việtkhôi lãmCấu tạo恢 + 覽 · khôi + lãm nghĩa thành phần: khôi + lãm