恢覽

huī lǎn khôi lãm

Hán Việt: khôi lãm · Pinyin: huī lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹巡视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹巡视。