恢謔 huī xuè · khôi hước Hán Việt: khôi hước · Pinyin: huī xuè Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 謔 (hước)Pinyinhuī xuèHán Việtkhôi hướcCấu tạo恢 + 謔 · khôi + hước nghĩa thành phần: khôi + hước