恢論 huī lùn · khôi luận Hán Việt: khôi luận · Pinyin: huī lùn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 論 (luận)Pinyinhuī lùnHán Việtkhôi luậnCấu tạo恢 + 論 · khôi + luận nghĩa thành phần: khôi + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极论;畅论。Tân Hoa Tự Điển 1.极论;畅论。